หมาป่า
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ghép giữa หมา (mǎa, “chó”) + ป่า (bpàa, “hoang dã; rừng”).
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | หมาป่า h m ā p ˋ ā | |
|---|---|---|
| Âm vị | หฺมา-ป่า h ̥ m ā – p ˋ ā | |
| Chuyển tự | Paiboon | mǎa-bpàa |
| Viện Hoàng gia | ma-pa | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /maː˩˩˦.paː˨˩/(V) | |
Danh từ
[sửa]หมาป่า (mǎa-bpàa) (loại từ ตัว)
- Con chó sói.
- ประเทศจีนมีหมาป่าไหม
- Ở Trung Quốc có chó sói không?
