หมาป่า

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. con chó sói.
    ประเทศจีนมีหมาป่าไหม — Trung Quốc có chó sói không?