เวลา

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. thời gian
    ฉันไม่มีเวลาไปเที่ยว — Tôi không có thời gian đi chơi.