Bước tới nội dung

ຕາໟ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ຕາຍ

Tiếng Khơ Mú

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Động từ

[sửa]

ຕາໟ (cần chuyển tự)

  1. dệt.