Bước tới nội dung

რძე

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Gruzia cổ სძჱ (sʒē).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɾd͡ze]
  • Tách âm: რძე
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

რძე (rʒe) (không đếm được)

  1. Sữa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của რძე (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách რძე (rʒe)
khiển cách რძემ (rʒem)
tặng cách რძეს(ა) (rʒes(a))
sinh cách რძის(ა) (rʒis(a))
cách công cụ რძით(ა) (rʒit(a))
cách trạng ngữ რძედ(ა) (rʒed(a))
hô cách რძევ (rʒev)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của რძე (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) რძეზე (rʒeze)
-თან (-tan, gần) რძესთან (rʒestan)
-ში (-ši, trong) რძეში (rʒeši)
-ვით (-vit, giống) რძესავით (rʒesavit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) რძისთვის (rʒistvis)
-ებრ (-ebr, giống) რძისებრ (rʒisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) რძისკენ (rʒisḳen)
-გან (-gan, từ/của) რძისგან (rʒisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) რძისადმი (rʒisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) რძიდან (rʒidan)
-ურთ (-urt, cùng với) რძითურთ (rʒiturt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) რძემდე (rʒemde)