ძვალი

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Gruzia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA(ghi chú): /d͡zvali/
  • Tách từ: ძვა‧ლი

Danh từ[sửa]

ძვალი

  1. Chất xương.