Bước tới nội dung

ᏅᎩ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Cherokee

[sửa]
Số tiếng Cherokee (sửa)
 ←  3 4 5  → 
    Số đếm: ᏅᎩ (nvgi)

Số từ

[sửa]

ᏅᎩ (nvgi)

  1. Bốn.