Bước tới nội dung

កម្ពុជាប្រជាធិបតេយ្យ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa កម្ពុជា (kɑɑmpuciə) + ប្រជាធិបតេយ្យ (prɑɑciəthɨpteeyyɔɔ)

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả កម្ពុជាប្រជាធិបតេយ្យ
km̥bujāp̥rjādʰiptey̥y
Âm vị ក័ម-ពុ-ជា ប្រ់-ជា-ធិប-ប៉ៈ-តៃ
k˘m-bu-jā p̥r´-jā-dʰip-p″`-tai
Chuyển tự WT kampuciə prɑciəthɨppaʼtay
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /kam.pu.ciə prɑ.ciə.tʰɨp.paʔ.taj/

Danh từ riêng

[sửa]

កម្ពុជាប្រជាធិបតេយ្យ (kâmpŭchéabrâchéathĭbtéyy)

  1. (từ ngữ lịch sử, chủ nghĩa cộng sản) Campuchia Dân chủ