បួន

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Khmer[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tả và âm vị បួន
puan
Chuyển tự WT buən
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) /ɓuən/

Số từ[sửa]

បួន

  1. Bốn.

Từ dẫn xuất[sửa]