Bước tới nội dung

ប្រាំបី

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]
Số đếm tiếng Khmer
 <  ៧ ៩  > 
    Số đếm : ប្រាំបី (pram bəy)
    Số thứ tự : ទីប្រាំបី (tiiprŏəmbəy)

Từ nguyên

[sửa]

ប្រាំ (pram, năm) + បី (bəy, ba).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả và âm vị ប្រាំបី
p̥rāṃpī
Chuyển tự WT pram bəy
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /pram ˈɓəj/

Số từ

[sửa]

ប្រាំបី (pram bəy)

  1. Tám.