Bước tới nội dung

សេតវិមាន

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

Từ សេត (seet) + វិមាន (vimiən).

Cách phát âm

Chính tả សេតវិមាន
setvimān
Âm vị ស៊េ-តៈ វិ-មាន / សែត វិ-មាន
s′e-t` vi-mān / saet vi-mān
Chuyển tự WT seitaʼ vimiən, saet vimiən
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /sei.taʔ ʋi.miən/ ~ /saet ʋi.ˈmiən/

Danh từ riêng

សេតវិមាន (sétvĭméan)

  1. Nhà Trắng.