Bước tới nội dung

ᠮᠥᠰᠦᠨ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ cổ điển

[sửa]

Danh từ

ᠮᠥᠰᠦᠨ (mösün)

  1. băng.

Hậu duệ

  • Tiếng Mông Cổ: мөс (mös), ᠮᠥᠰᠦ (mösü)