Bước tới nội dung

ᦉᦱᧄ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lự

[sửa]
Số đếm tiếng Lự
 <  ᧒ ᧔  > 
    Số đếm : ᦉᦱᧄ (ṡaam)

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Thái nguyên thủy *saːm (ba), từ tiếng Hán trung cổ (“ba”). Cùng gốc với tiếng Thái สาม (sǎam), tiếng Bắc Thái ᩈᩣ᩠ᨾ, tiếng Lào ສາມ (sām), tiếng Thái Đen ꪎꪱꪣ, tiếng Shan သၢမ် (sǎam), tiếng Thái Na ᥔᥣᥛᥴ (sáam), tiếng Ahom 𑜏𑜪 (saṃ), tiếng Bố Y saaml, tiếng Tráng sam.

Số từ

[sửa]

ᦉᦱᧄ (ṡaam)

  1. Ba.
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Động từ

[sửa]

ᦉᦱᧄ (ṡaam) (danh từ trừu tượng ᦂᦱᧃᦉᦱᧄ)

  1. Từ đồng nghĩa của ᦈᦱᧄ (ṫsaam, hắt hơi)

Tham khảo

[sửa]