ᦉᦱᧄ
Giao diện
Tiếng Lự
[sửa]| < ᧒ | ᧓ | ᧔ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ᦉᦱᧄ (ṡaam) | ||
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *saːm (“ba”), từ tiếng Hán trung cổ 三 (“ba”). Cùng gốc với tiếng Thái สาม (sǎam), tiếng Bắc Thái ᩈᩣ᩠ᨾ, tiếng Lào ສາມ (sām), tiếng Thái Đen ꪎꪱꪣ, tiếng Shan သၢမ် (sǎam), tiếng Thái Na ᥔᥣᥛᥴ (sáam), tiếng Ahom 𑜏𑜪 (saṃ), tiếng Bố Y saaml, tiếng Tráng sam.
Số từ
[sửa]ᦉᦱᧄ (ṡaam)
- Ba.
Từ phái sinh
[sửa]- ᦷᦟᧆᦉᦱᧄᦟᦸᧉ (lodṡaamloa², “tam giác”)
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]ᦉᦱᧄ (ṡaam) (danh từ trừu tượng ᦂᦱᧃᦉᦱᧄ)
Tham khảo
[sửa]- Hanna, William J. (2019) “Kết quả tìm kiếm cho ᦉᦱᧄ”, trong Dai Lue - English Dictionary[] (bằng tiếng Trung Quốc), SIL International