ᦉᦸᧂ
Giao diện
Tiếng Lự
[sửa]| < ᧑ | ᧒ | ᧓ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ᦉᦸᧂ (ṡoang) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *soːŋᴬ, từ tiếng Hán trung cổ 雙 (“hai”). Cùng gốc với tiếng Thái สอง (sɔ̌ɔng), tiếng Bắc Thái ᩈᩬᨦ, tiếng Lào ສອງ (sǭng), tiếng Thái Đen ꪎꪮꪉ, tiếng Shan သွင် (sǎung), tiếng Thái Na ᥔᥩᥒᥴ (sóang), tiếng Ahom 𑜏𑜨𑜂𑜫 (soṅ), tiếng Bố Y soongl, tiếng Tráng song.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ᦉᦸᧂ (ṡoang)