ᦓᦹᧂᧈ
Giao diện
Tiếng Lự
[sửa]| < ᧐ | ᧑ | ᧒ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ᦓᦹᧂᧈ (nueng¹) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *nɯːŋᴮ. Cùng gốc với tiếng Thái หนึ่ง (nʉ̀ng), tiếng Bắc Thái ᨶᩧ᩠᩵ᨦ, tiếng Lào ໜຶ່ງ (nưng) hay gđ, tiếng Shan ၼိုင်ႈ (nūeng), tiếng Aiton လိုင် (lüṅ), tiếng Ahom 𑜎𑜢𑜤𑜂𑜫 (lüṅ), tiếng Tráng Tả Giang nwngq.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ᦓᦹᧂᧈ (nueng¹)