Bước tới nội dung

ᦓᦹᧂᧈ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lự

[sửa]
Số đếm tiếng Lự
 <  ᧐ ᧒  > 
    Số đếm : ᦓᦹᧂᧈ (nueng¹)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thái nguyên thủy *nɯːŋᴮ. Cùng gốc với tiếng Thái หนึ่ง (nʉ̀ng), tiếng Bắc Thái ᨶᩧ᩠᩵ᨦ, tiếng Lào ໜຶ່ງ (nưng) hay , tiếng Shan ၼိုင်ႈ (nūeng), tiếng Aiton လိုင် (lüṅ), tiếng Ahom 𑜎𑜢𑜤𑜂𑜫 (lüṅ), tiếng Tráng Tả Giang nwngq.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ᦓᦹᧂᧈ (nueng¹)

  1. Một (số từ: ).