ᦷᦠᧅ
Giao diện
Tiếng Lự
[sửa]| < ᧕ | ᧖ | ᧗ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ᦷᦠᧅ (ḣok) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tai Tây Nam nguyên thủy *xrokᴰ¹ˢ (“sáu”), từ tiếng Thái nguyên thủy *krokᴰ (“sáu”), từ tiếng Hán thượng cổ 六 (“sáu”). Cùng gốc với tiếng Thái หก (hòk), tiếng Bắc Thái ᩉᩫ᩠ᨠ, tiếng Lào ຫົກ (hok), tiếng Thái Đen ꪶꪬꪀ, tiếng Shan ႁူၵ်း (húuk), tiếng Thái Na ᥞᥨᥐᥱ (hǒk), tiếng Ahom 𑜍𑜤𑜀𑜫 (ruk), tiếng Bố Y rogt, tiếng Tráng roek or gđ, tiếng Tráng Nông choak.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ᦷᦠᧅ (ḣok)
- sáu.
Thể loại:
- Từ tiếng Lự kế thừa từ tiếng Tai Tây Nam nguyên thủy
- Từ tiếng Lự gốc Tai Tây Nam nguyên thủy
- Từ tiếng Lự kế thừa từ tiếng Thái nguyên thủy
- Từ tiếng Lự gốc Thái nguyên thủy
- Từ tiếng Lự gốc Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Từ 1 âm tiết tiếng Lự
- Mục từ tiếng Lự
- Số từ tiếng Lự
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Lự
- Số từ tiếng Lự dùng Chữ Tày Lự mới
- Số đếm tiếng Lự