Bước tới nội dung

ᦷᦠᧅ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lự

[sửa]
Số đếm tiếng Lự
 <  ᧕ ᧗  > 
    Số đếm : ᦷᦠᧅ (ḣok)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tai Tây Nam nguyên thủy *xrokᴰ¹ˢ (sáu), từ tiếng Thái nguyên thủy *krokᴰ (sáu), từ tiếng Hán thượng cổ (“sáu”). Cùng gốc với tiếng Thái หก (hòk), tiếng Bắc Thái ᩉᩫ᩠ᨠ, tiếng Lào ຫົກ (hok), tiếng Thái Đen ꪶꪬꪀ, tiếng Shan ႁူၵ်း (húuk), tiếng Thái Na ᥞᥨᥐᥱ (hǒk), tiếng Ahom 𑜍𑜤𑜀𑜫 (ruk), tiếng Bố Y rogt, tiếng Tráng roek or , tiếng Tráng Nông choak.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ᦷᦠᧅ (ḣok)

  1. sáu.