Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Chess nlt45.svg
U+2658, ♘
WHITE CHESS KNIGHT

[U+2657]
Miscellaneous Symbols
[U+2659]

Ký tự[sửa]

  1. (Cờ vua) Con trắng.

Xem thêm[sửa]

Các quân cờ trung hòa[sửa]

  • 🨄
  • 🨈 – xoay phải 45°
  • 🨙 – xoay phải 90°
  • 🨝 – xoay phải 135°
  • 🨮 – xoay ngược
  • 🨲 – xoay trái 135°
  • 🩃 – xoay trái 90°
  • 🩇 – xoay trái 45°

Quân cờ gốc ở dạng xoay[sửa]

  • 🨆 – xoay phải 45°
  • 🨍 – xoay phải 90°
  • 🨛 – xoay phải 135°
  • 🨢 – xoay ngược
  • 🨰 – xoay trái 135°
  • 🨷 – xoay trái 90°
  • 🩅 – xoay trái 45°