Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Chess blt45.svg
U+2657, ♗
WHITE CHESS BISHOP

[U+2656]
Miscellaneous Symbols
[U+2658]

Ký tự[sửa]

  1. (Cờ vua) Con tượng trắng.

Xem thêm[sửa]

Các quân cờ trung hòa[sửa]

Quân cờ gốc ở dạng xoay[sửa]

  • 🨌 – xoay phải 90°
  • 🨡 – xoay ngược
  • 🨶 – xoay trái 90°