Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Chess rdt45.svg
U+265C, ♜
BLACK CHESS ROOK

[U+265B]
Miscellaneous Symbols
[U+265D]

Ký tự[sửa]

  1. (Cờ vua) Con xe đen.

Xem thêm[sửa]

Các quân cờ trung hòa[sửa]

Quân cờ gốc ở dạng xoay[sửa]

  • 🨑 – xoay phải 90°
  • 🨦 – xoay ngược
  • 🨻 – xoay trái 90°