うきぃなー
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ riêng tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Từ đánh vần với きぃ tiếng Miyako
- Từ đánh vần với ー tiếng Miyako
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yaeyama
- Mục từ tiếng Yaeyama
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yaeyama
- Danh từ riêng tiếng Yaeyama
- Ký tự hiragana tiếng Yaeyama
- Từ đánh vần với きぃ tiếng Yaeyama
- Từ đánh vần với ー tiếng Yaeyama