Bước tới nội dung

アナトリア

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

アナトリア (Anatoria) 

  1. (lịch sử) Tiểu Á
    Đồng nghĩa: 小アジア (Shō-Ajia)