Thể loại:Mục từ tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Nhật.
- Thể loại:Danh từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Nhật dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Hình vị tiếng Nhật: tiếng Nhật word-elements used to form full words.
- Thể loại:Phó từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Nhật.
- Thể loại:Thán từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Nhật.
- Thể loại:Tính từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Nhật được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Nhật.
- Thể loại:Động từ tiếng Nhật: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Nhật là từ biểu thị các hoạt động.
Mục lục: Đầu
|
Thể loại con
Thể loại này có 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.
D
Đ
- Đại từ tiếng Nhật (11 tr.)
H
P
- Phó từ tiếng Nhật (13 tr.)
T
- Thán từ tiếng Nhật (13 tr.)
- Tính từ tiếng Nhật (42 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 3.565 trang.
(Trang trước) (Trang sau)(
¯
×
⛼
K
M
W
あ
- あ
- ああいえばこういう
- アーキビスト
- アークとう
- アーク灯
- アーグラ
- ああこ
- 阿亜子
- アースせん
- アース線
- アーチスト
- アート
- アーバーダーン
- アービトラージ
- アーフェンピンシャー
- アーレがわ
- アーレ川
- 阿井
- 相合ガサ
- 相いれない
- 相入れない
- 相容れない
- あいいれる
- 相容れる
- あいうち
- 愛内
- 相内
- 相生
- あいか
- 亜唯華
- 亜唯香
- 亜衣可
- 会賀
- 合加
- 和生佳
- 愛加
- 愛叶
- 愛嘉
- 愛夏
- 愛心香
- あいがさ
- 相傘
- あいかわ
- 哀川
- 愛川
- 愛河
- 相川
- あいき
- 相木
- 藍希
- あいこ
- 亜依子
- 愛子
- 藍子
- 相崎
- 愛沢
- あいしま
- 愛嶋
- あいじま
- 相島
- 愛稱
- あいしんかくら
- 愛新覚羅
- アイシング
- アイスクリーム
- あいみ
- 愛泉
- あいぜんみょうおう
- あいそ
- あいそう
- 会田
- 會田
- 愛知県
- 会津坂下
- アイデンティティ
- アイドリングストップ
- アイナジ
- アイヌ語
- 愛野
- 会乃谷
- 会之谷
- 相之谷
- 藍原
- IPアドレス
- 愛美
- アイリッシュかい
- アイリッシュ海
- アイルランドご
- アイルランド語
- 会う
- 逢う
- 遭う
- アヴァル語
- 和える
- あおい
- 文生伊
- 明生
- 碧唯
- 碧生
- 青い
- 青井
- 青ヶ島
- あおしま
- 青島
- 靑信號
- あおまつ
- 青松
- あおみどり
- 靑綠
- 青森
- 青森県
- 青森市
- あか
- 赤
- 明石
- 明石港
- あかしんごう
- 赤信號
- アカデミー賞
- あかな
- 赤名
- 赤平
- あかぶどうしゅ
- 赤葡萄酒
- 赤堀
- あかまつ
- 赤松
- あかむつ
- あかるい
- あかるいきたちょうせん
- 明るい北朝鮮
- あかワイン
- 赤ワイン
- あき
- 亜季
- 亜樹
- 亜紀
- あきお
- 亮夫
- 右夫
- 右雄
- 哲央
- 哲生
- 安喜朗
- 彰朗
- 彰生
- 明夫
- 昭夫
- 昭朗
- 昭男
- 昭雄
- 晃朗
- 暁生
- 章夫
- 章男
- 章雄
- あきかず
- 明和
- あきしげ
- 秋田
- 穐田
- 秋田県
- あきつね
- 明恒
- あきてる
- 旭輝
- あきと
- 暁斗
- あきとし
- 右年
- 彰寿
- 彰敏
- 彰智
- 彰肇
- 明世
- 明俊
- 明寿
- 明紀
- 昭十四
- 昭寿
- あきなり
- 明允
- 明成
- 昭允
- 晃允
- 晶允
- 淳成
- 秋允
- 章允