ジョージア語
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 語 là ご tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ジョ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Tên ngôn ngữ
