Bước tới nội dung

伪麻黄碱

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 偽麻黃鹼

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 偽麻黃鹼.
(Mục từ này là dạng giản thể của 偽麻黃鹼).
Ghi chú: