Bước tới nội dung

凛冽

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 凜冽.
(Mục từ này là dạng giản thể của 凜冽).
Ghi chú: