坎壈
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| pit; threshold | disappointed | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (坎壈) | 坎 | 壈 | |
| giản. (坎𡒄) | 坎 | 𡒄 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄎㄢˇ ㄌㄧㄣˇ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄎㄢˇ ㄌㄧㄣˇ
- Bính âm thông dụng: kǎnlǐn
- Wade–Giles: kʻan3-lin3
- Yale: kǎn-lǐn
- Quốc ngữ La Mã tự: kaanliin
- Palladius: каньлинь (kanʹlinʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /kʰän²¹⁴⁻³⁵ lin²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tính từ
[sửa]坎壈