Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+6258, 托
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6258

[U+6257]
CJK Unified Ideographs
[U+6259]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 64, +3, 6 nét, Thương Hiệt 手竹心 (QHP), tứ giác hiệu mã 52014, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 417, ký tự 18
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 11793
  • Dae Jaweon: tr. 764, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1830, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+6258

Tiếng Thác Bạt

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(**tʰaʁ)

  1. Đất.

Tham khảo

[sửa]
  • Shimunek, Andrew (2017) Languages of Ancient Southern Mongolia and North China: a Historical-Comparative Study of the Serbi or Xianbei Branch of the Serbi-Mongolic Language Family, with an Analysis of Northeastern Frontier Chinese and Old Tibetan Phonology, Wiesbaden: Harrassowitz Verlag, →ISBN, →OCLC