混芒
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to mix; to get along; thoughtless to mix; to get along; thoughtless; confused; dirty; mix |
Miscanthus sinensis | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (混芒) | 混 | 芒 | |
| giản. #(混芒) | 混 | 芒 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄨㄣˊ ㄇㄤˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄨㄣˊ ㄇㄤˊ
- Bính âm thông dụng: húnmáng
- Wade–Giles: hun2-mang2
- Yale: hwún-máng
- Quốc ngữ La Mã tự: hwenmang
- Palladius: хуньман (xunʹman)
- IPA Hán học (ghi chú): /xu̯ən³⁵ mɑŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tính từ
[sửa]混芒