爱格
Giao diện
Tiếng Kyakala
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Mãn Châu ᡝᡳᡤᡝᠨ (eigen).
Danh từ
[sửa]爱格 (aigə)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 爱格 – xem 愛格. (Mục từ này là dạng giản thể của 愛格). |
Ghi chú:
|