Bước tới nội dung

爱格

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kyakala

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Mãn Châu ᡝᡳᡤᡝᠨ (eigen).

Danh từ

[sửa]

爱格 (aigə)

  1. Chồng.

Tham khảo

[sửa]
  • Andreas Hölzl (2019), “A wedding ceremony of the Kyakala in China: Language and ritual”, trong International Journal of Diachronic Linguistics and Linguistic Reconstruction, tập 16, tr. 87–144

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 愛格.
(Mục từ này là dạng giản thể của 愛格).
Ghi chú: