Bước tới nội dung

皮肤

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 皮膚.
(Mục từ này là dạng giản thể của 皮膚).
Ghi chú: