阿富汗

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

阿富汗

Cách phát âm[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

阿富汗

  1. Tên nước Afghanistan