Thể loại:Mục từ tiếng Quan Thoại
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Cụm từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về cụm từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Danh từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Quan Thoại dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Giới từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về giới từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Liên từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về liên từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Phó từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Số từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Thán từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Tính từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Quan Thoại được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Quan Thoại.
- Thể loại:Động từ tiếng Quan Thoại: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Quan Thoại là từ biểu thị các hoạt động.
| 1 nét | – | 一 丨 丶 丿 乙 亅 |
| 2 nét | – | 二 亠 人 儿 入 八 冂 冖 冫 几 凵 刀 力 勹 匕 匚 匸 十 卜 卩 厂 厶 又 |
| 3 nét | – | 口 囗 土 士 夂 夊 夕 大 女 子 宀 寸 小 尢 尸 屮 山 巛 工 己 巾 干 幺 广 廴 廾 弋 弓 彐 彡 彳 |
| 4 nét | – | 心 戈 戶 手 支 攴 文 斗 斤 方 无 日 曰 月 木 欠 止 歹 殳 毋 比 毛 氏 气 水 火 爪 父 爻 爿 片 牙 牛 犬 |
| 5 nét | – | 玄 玉 瓜 瓦 甘 生 用 田 疋 疒 癶 白 皮 皿 目 矛 矢 石 示 禸 禾 穴 立 |
| 6 nét | – | 竹 米 糸 缶 网 羊 羽 老 而 耒 耳 聿 肉 臣 自 至 臼 舌 舛 舟 艮 色 艸 虍 虫 血 行 衣 西 |
| 7 nét | – | 見 角 言 谷 豆 豕 豸 貝 赤 走 足 身 車 辛 辰 辵 邑 酉 釆 里 |
| 8 nét | – | 金 長 門 阜 隶 隹 雨 靑 非 |
| 9 nét | – | 面 革 韋 韭 音 頁 風 飛 食 首 香 |
| 10 nét | – | 馬 骨 高 髟 鬥 鬯 鬲 鬼 |
| 11 nét | – | 魚 鳥 鹵 鹿 麥 麻 |
| 12 nét | – | 黃 黍 黑 黹 |
| 13 nét | – | 黽 鼎 鼓 鼠 |
| 14 nét | – | 鼻 齊 |
| 15 nét | – | 齒 |
| 16 nét | – | 龍 龜 |
| 17 nét | – | 龠 |
Xem thêm
[sửa]Thể loại con
Thể loại này có 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.
B
C
D
Đ
- Động từ tiếng Quan Thoại (353 tr.)
G
- Giới từ tiếng Quan Thoại (4 tr.)
L
- Liên từ tiếng Quan Thoại (8 tr.)
P
- Phó từ tiếng Quan Thoại (20 tr.)
T
- Thán từ tiếng Quan Thoại (16 tr.)