额穆
Giao diện
Tiếng Kyakala
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tungus nguyên thủy *emün. Cùng gốc với tiếng Mãn Châu ᡝᠮᡠ (emu, “một”).
Số từ
[sửa]额穆 (emu)
Kế thừa từ tiếng Tungus nguyên thủy *emün. Cùng gốc với tiếng Mãn Châu ᡝᠮᡠ (emu, “một”).
额穆 (emu)