Bước tới nội dung

ꪵꪜꪒ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái Đen

[sửa]
Số đếm tiếng Thái Đen
 <  7 8 9  > 
    Số đếm : ꪵꪜꪒ

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thái nguyên thủy *peːtᴰ (tám), từ tiếng Hán trung cổ (“tám”). Cùng gốc với tiếng Thái แปด (bpɛ̀ɛt), tiếng Lào ແປດ (pǣt), tiếng Lự ᦶᦔᧆᧈ (ṗaed¹), tiếng Shan ပႅတ်ႇ (pèt), tiếng Thái Na ᥙᥦᥖᥱ (pǎet), tiếng Ahom 𑜆𑜢𑜄𑜫 (pit), tiếng Bố Y beedt, tiếng Tráng bet.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ꪵꪜꪒ (pét)

  1. Tám.

Tiếng Thái Đỏ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ꪵꪜꪒ (pét)

  1. Tám.