공책
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 空 + 冊 (“sách”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ko̞ŋt͡ɕʰɛk̚] ~ [ko̞ŋt͡ɕʰe̞k̚]
- Ngữ âm Hangul: [공책/공첵]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | gongchaek |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | gongchaeg |
| McCune–Reischauer? | kongch'aek |
| Latinh hóa Yale? | kongchayk |
Danh từ
[sửa]공책 (gongchaek) (hanja 空冊)