Bước tới nội dung

공책

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán + (sách).

Cách phát âm

[sửa]
Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?gongchaek
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?gongchaeg
McCune–Reischauer?kongch'aek
Latinh hóa Yale?kongchayk

Danh từ

[sửa]

공책 (gongchaek) (hanja 空冊)

  1. Quyển vở.

Xem thêm

[sửa]