방탄
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 防 + 彈.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pa̠ŋtʰa̠n]
- Ngữ âm Hangul: [방탄]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | bangtan |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | bangtan |
| McCune–Reischauer? | pangt'an |
| Latinh hóa Yale? | pangthan |
Danh từ
[sửa]방탄 (bangtan) (hanja 防彈)
