Thể loại:Danh từ tiếng Triều Tiên
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Triều Tiên dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Triều Tiên: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Triều Tiên là tên của một người hay thực thể nào đó.
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Triều Tiên”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 666 trang.
(Trang trước) (Trang sau)1
ᄀ
- 가랑비
- 가루우유
- 假設
- 假說
- 가수
- 가스
- 家庭敎師
- 加害者
- 간단
- 갈색
- 감상
- 監獄
- 감초
- 甘草
- 개
- 槪觀
- 갤러리
- 거울
- 巨乳
- 怯弱
- 經濟特區
- 경찰
- 警察署
- 계란
- 계란 껍질
- 계절
- 고소공포증
- 高所恐怖症
- 고식물학
- 古植物學
- 고체
- 固體
- 고환
- 곤충
- 공급
- 공룡
- 공산주의
- 共産主義
- 空心菜
- 공알
- 공원
- 공책
- 公海
- 과학
- 과학자
- 官僚制
- 교과서
- 교실
- 購讀
- 구름
- 구아바
- 9월
- 구월
- 國家
- 國安
- 국제화
- 國際化
- 군국주의
- 軍國主義
- 軍事政權
- 軍事行政
- 軍政
- 군함
- 궁전
- 귀리밀크
- 규소
- 그리스
- 그림책
- 극광
- 근친상간
- 近親相姦
- 金剛
- 금색
- 金曜日
- 今日
- 기념비
- 記念碑
- 寄宿舍
- 기원
- 기중기
- 起重機
- 기차
- 기초
- 기하학
- 기회
- 김치지짐