Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]
U+BC58, 뱘
HANGUL SYLLABLE BYALS
Composition: + +

[U+BC57]
Hangul Syllables
[U+BC59]

Định nghĩa

  1. Mục từ này hiện chưa được giải nghĩa rõ ràng.

Chuyển tự