Bước tới nội dung

베트남어

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

베트남 (Beteunam, Việt Nam) + -어(語) (-eo, ngôn ngữ, tiếng).

Cách phát âm

[sửa]
Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?beteunameo
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?beteunam'eo
McCune–Reischauer?pet'ŭnamŏ
Latinh hóa Yale?pey.thunam.e

Danh từ

[sửa]

베트남어 (beteunameo)

  1. tiếng Việt