베트남어
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]베트남 (Beteunam, “Việt Nam”) + -어(語) (-eo, “ngôn ngữ, tiếng”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pe̞tʰɯna̠mʌ̹]
- Ngữ âm Hangul: [베트나머]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | beteunameo |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | beteunam'eo |
| McCune–Reischauer? | pet'ŭnamŏ |
| Latinh hóa Yale? | pey.thunam.e |
Danh từ
[sửa]베트남어 (beteunameo)