유럽
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Không xác định. Có lẽ mượn từ tiếng Anh Europe, cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ Εὐρώπη (Eurṓpē).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [juɾʌ̹p̚]
- Ngữ âm Hangul: [유럽]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | Yureop |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | Yuleob |
| McCune–Reischauer? | Yurŏp |
| Latinh hóa Yale? | yulep |
Danh từ riêng
[sửa]유럽 (Yureop)
