텔레비전

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

텔레비전

Danh từ[sửa]

텔레비전 (tellebijeon)

  1. truyền hình, ti vi