헬리콥터
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh helicopter.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [he̞ʎʎikʰo̞p̚tʰʌ̹]
- Ngữ âm Hangul: [헬리콥터]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | hellikopteo |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | hellikobteo |
| McCune–Reischauer? | hellik'opt'ŏ |
| Latinh hóa Yale? | heylli.khopthe |
| Tiếng Hàn Quốc tiêu chuẩn | 헬리콥터, 헬기 (hellikopteo, helgi) |
|---|---|
| Tiếng Bắc Triều Tiên chuẩn | 직승기(直升機) (jikseunggi) |
Danh từ
[sửa]헬리콥터 (hellikopteo)
Đồng nghĩa
[sửa]- 헬기 (helgi)