Bước tới nội dung

𐱅𐰇𐰼𐱅

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Turk cổ

[sửa]
Số đếm tiếng Turk cổ
 <  3 4 5  > 
    Số đếm : 𐱅𐰇𐰼𐱅 (tört)
    Số thứ tự : 𐱅𐰇𐰼𐱅𐰨 (törtünč)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *tȫrt (bốn). Cùng gốc với tiếng Chuvash тӑваттӑ (tăvattă, bốn), tiếng Khalaj tö̂rt (bốn), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dört (bốn), tiếng Turkmen dȫrt (bốn), tiếng Uzbek toʻrt (bốn), tiếng Bashkir дүрт (dürt, bốn), tiếng Yakut түөрт (tüört, bốn).

Số từ

[sửa]

𐱅𐰇𐰼𐱅 (t²ür²t² /tört/)

  1. Bốn.

Tham khảo

[sửa]