𒀭𒁇𒋤

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒀭𒁇𒋤

  1. Sắt.

Đồng nghĩa[sửa]