🂦

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


PLAYING CARD SIX OF SPADES.svg
🂦 U+1F0A6, 🂦
PLAYING CARD SIX OF SPADES
🂥
[U+1F0A5]
Playing Cards 🂧
[U+1F0A7]

Ký tự[sửa]

🂦

  1. 6 bích.