6

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Six.svg
6 U+0036, 6
DIGIT SIX
5
[U+0035]
Basic Latin 7
[U+0037]

Ký tự[sửa]

6

  1. Số đếm sáu.
  2. Một chữ số trong hệ số thập phân, cũng như bát phânthập lục phân.