Bước tới nội dung

🌈

Từ điển mở Wiktionary
⚠ – Cảnh báo: Ký tự Unicode này có nhiều biến thể.
Tùy theo font chữ hoặc thiết bị, ký tự này sẽ hiển thị theo các cách khác nhau. Xin vui lòng không bất ngờ nếu hai thiết bị hiển thị một ký tự theo hai cách khác nhau.
Xin xem trang trợ giúp để biết thêm thông tin chi tiết.

Đa ngữ

[sửa]
Kiểu văn bảnKiểu emoji
🌈🌈
Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩.
🌈 U+1F308, 🌈
RAINBOW
🌇
[U+1F307]
Miscellaneous Symbols and Pictographs 🌉
[U+1F309]

Danh từ

🌈

  1. cầu vồng.
Bảng trình bày của 🌈
Kiểu
văn bản
Kiểu
emoji
🌈🌈
Lưu ý: Ký tự này có thể hiển thị
khác nhau trên từng hệ máy.