AFAIK
Giao diện
Xem thêm: afaik
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Phó từ
[sửa]AFAIK (không so sánh được)
- (không trang trọng, từ lóng Internet, nhắn tin) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của as far as I know (“như những gì tôi biết”).
- Đồng nghĩa: (tất cả đều đồng nghĩa hoặc gần như đồng nghĩa) AFAIAA, AFAIAC, AFAIC, AFAICMO, AFAICT, AFAIR, SFAIAA, SFAICT, SFAIK, TMK, to my knowledge, to the best of my knowledge, TTBOMK
Tham khảo
[sửa]- “AFAIK”, trong Dictionary.com Unabridged, Dictionary.com, LLC, 1995–nay.
- Spears, Richard A. (2000) NTC's Dictionary of American Slang and Colloquial Expressions, ấn bản thứ ba, NTC, →ISBN, tr. 3
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Phó từ không so sánh được tiếng Anh
- Từ không trang trọng tiếng Anh
- Từ lóng Internet tiếng Anh
- Từ lóng nhắn tin tiếng Anh
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái tiếng Anh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Rào đón tiếng Anh
- Phó từ tình thái tiếng Anh
- Tiểu cú phụ tiếng Anh