Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Giao diện
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Anh.
- Thể loại:Cụm từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về cụm từ tiếng Anh.
- Thể loại:Danh từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Giới từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về giới từ tiếng Anh.
- Thể loại:Hình vị tiếng Anh: tiếng Anh word-elements used to form full words.
- Thể loại:Liên từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về liên từ tiếng Anh.
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh: tiếng Anh lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Anh.
- Thể loại:Số từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về số từ (số) tiếng Anh.
- Thể loại:Thán từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Anh.
- Thể loại:Tính từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Anh được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Anh.
- Thể loại:Động từ tiếng Anh: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Anh là từ biểu thị các hoạt động.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Thể loại con
Thể loại này có 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.
*
- Mục từ tiếng Anh theo giọng (trống)
C
D
Đ
- Đại từ tiếng Anh (53 tr.)
G
H
L
- Liên từ tiếng Anh (44 tr.)
M
P
T
- Thán từ tiếng Anh (251 tr.)
- Từ dài tiếng Anh (10 tr.)
- Từ tiếng Anh theo từ nguyên (trống)
- Từ tượng thanh tiếng Anh (8 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Anh”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 111.118 trang.
(Trang trước) (Trang sau)!
~
⠧
⠷
0
5
7
9
A
- a
- A
- ã
- a-
- a posteriori
- a priori
- a shares
- a visit from the stork
- a-going
- A-OK
- a-plenty
- a-point
- a-power
- a-road
- a-side
- a.d.
- a.k.a.
- a.m.
- A/C
- a11y
- aa
- aak
- aard-wolf
- aardvark
- aardwolf
- Aaronovitch
- aasvogel
- aba
- abac
- abaca
- abacist
- aback
- abacterial
- abactio
- abaction
- abactios
- abactus
- abacus
- abaddon
- Abadie
- abaft
- abalienate
- abalienation
- abalone
- abampere
- abandon
- abandon call
- abandon ship
- abandoned
- abandoner
- abandoning
- abandonment
- abapikal
- abarticular
- abase
- abased
- abasement
- abash
- abashed
- abashment
- abask
- abatable
- abatage
- abate
- abated
- abatement
- abatement cost
- abater
- abating
- abatis
- abatised
- abattoir
- abaxial
- abaya
- abb
- abbacy
- abbatial
- abbess
- abbey
- abbo
- abbot
- abbr
- abbr.
- abbreviate
- abbreviated
- abbreviated address
- abbreviation
- abbreviator
- ABC
- ABC book
- abcauline
- abdicable
- abdicant
- abdicate
- abdication
- abdicator
- Abdiel
- abdomen
- abdominal
- abdominally
- abdominous
- abducens
- abducent
- abduct
- abducted
- abduction
- abductor
- abeam
- abearance
- abecedarian
- abecedaries
- abed
- Abel
- abele
- abelian
- abelianise
- abelianised
- abelmosk
- abenteric
- aberrance
- aberrancy
- aberrant
- aberrantly
- aberration
- abet
- abetment
- abettal
- abette
- abetted
- abetter
- abetting
- abettor
- abeyance
- abeyant
- abhor
- abhorred
- abhorrence
- abhorrent
- abhorrently