Bước tới nội dung

Abadan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Abadan

  1. Abadan: thành phố ở Iran.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Abadan
số ít số nhiều
danh cách Abadan Abadanlar
đối cách Abadan'ı Abadanları
dữ cách Abadan'a Abadanlara
định vị cách Abadan'da Abadanlarda
ly cách Abadan'dan Abadanlardan
sinh cách Abadan'ın Abadanların