Bước tới nội dung

Aeuliemspietkek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hlai

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Aeuliemspietkek

  1. Thế vận hội.

Tham khảo

[sửa]
  • 文明英 (Mingying Wen); 文京 (Jing Wen) (2006) 黎语基础教程 (bằng tiếng Trung Quốc), Bắc Kinh: Minzu University of China Press, →ISBN, →OCLC